Mô tả sản phẩmNEW-FLOW · ĐÀI LOANLưu lượng kế dạng phao (rotameter) New-Flow P-Type (Đài Loan) kết nối ren PT/NPT, ống chỉ thị thủy tinh borosilicate hoặc PC. Phao nổi trong ống côn theo lưu lượng – đọc trực tiếp trên thang chia, không cần nguồn điện. Gọn, dễ lắp trên đường ống nhỏ, tủ thiết bị, dây chuyền.  ĐIỂM NỔI BẬT✓Cỡ 6A–50A, ren PT/NPT đực hoặc cái ✓Nước 0,03–400 l/phút, khí 0,5–5.000 Nl/phút, sai số ±2,5% FS ✓Thân inox SS304/SS316/SS316L, thép hoặc nhựa PVC, PP, PVDF ✓Tùy chọn công tắc cảnh báo 1 hoặc 2 điểm (thường mở); chứng nhận CE 1 Ứng dụngQuá trình hóa chấtđo dung dịch, hóa chất pha loãng với thân nhựa hoặc inox Xử lý nướcđo nước, hóa chất định lượng, khí sục Hệ thống công nghiệpgiám sát dòng làm mát, khí bảo vệ, khí nén lưu lượng nhỏ Lưu lượng nhỏtừ 0,03 l/phút nước, 0,5 Nl/phút khí với cỡ 6A 2 Các phiên bảnPSPhần tiếp xúc inoxSS304, SS316, SS316L – áp suất thân 15 kg/cm² PIPhần tiếp xúc thépCho nước, khí không ăn mòn – áp suất thân 15 kg/cm² PVPhần tiếp xúc nhựaPVC, PP, PVDF cho axit, kiềm – áp suất thân 6 kg/cm² 3 Thông số kỹ thuậtMôi chất Khí và chất lỏng, độ nhớt ≤ 3 cP Kết nối Ren PT/NPT đực hoặc cái, ¼"–2" (6A–50A) Thân Thép carbon, SS304, SS316, SS316L, PVC, PP, PVDF Phao SS304, SS316, PVC, PP, Nylon, PVDF, Teflon Ống chỉ thị Thủy tinh borosilicate hoặc PC Gioăng NBR hoặc Viton Khung bảo vệ SS304, SS316 hoặc nhựa acrylic Nhiệt độ tối đa Thân kim loại 100°C; thân nhựa 60°C Áp suất tối đa Thân PS/PI 15 kg/cm², nhựa 6 kg/cm²; ống thủy tinh 6 kg/cm²; ống PC 10 kg/cm² (tức thời 15) Sai số ±2,5% FS Công tắc cảnh báo Thường mở (N.O): AC 125 V 0,5 A / DC 100 V 10 W / tối đa DC 250 V < 40 mA Chứng nhận CE, CO/CQ Dải đo và kích thước (mm)| Cỡ | Nước (l/phút) | Khí (Nl/phút) | Ren cái L × H | Ren đực L × H | Ren |
|---|
| 6A | 0,03–0,3 | 0,5–5,0 | 185 × 145 | 200 × 145 | ¼" | | 10A | 0,1–1,0 | 2–20 | 185 × 145 | 200 × 145 | ⅜" | | 15A | 1–10 | 20–200 | 240 × 200 | 264 × 200 | ½" | | 20A | 2–20 | 30–300 | 280 × 230 | 301 × 231 | ¾" | | 25A | 5–50 | 100–1.000 | 280 × 230 | 301 × 231 | 1" | | 32A | 10–100 | 200–2.000 | 280 × 230 | 310 × 231 | 1¼" | | 40A | 20–200 | 300–3.000 | 305 × 245 | 346 × 246 | 1½" | | 50A | 40–400 | 500–5.000 | 315 × 245 | 350 × 246 | 2" |
L: chiều dài lắp, H: chiều dài ống chỉ thị. Lắp trên ống đứng, dòng chảy từ dưới lên. 4 Cách chọn mã đặt hàng1Phiên bản: PS (inox), PI (thép) hoặc PV (nhựa) 2Cỡ: 6A, 10A, 15A, 20A, 25A, 32A, 40A, 50A 3Ren: PT hoặc NPT, đực hoặc cái 4Vật liệu thân, phao, gioăng (NBR/Viton) và khung bảo vệ 5Ống chỉ thị: thủy tinh borosilicate hoặc PC 6Thang đo: chất lỏng (l/phút) hoặc khí (Nl/phút); công tắc: 1 điểm, 2 điểm hoặc không ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC NEW-FLOWCao Việt Cường – đại lý phân phối chính thức New-Flow tại Việt NamCung cấp và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị đo lường từ năm 2008 cho nhà máy, kho xăng dầu, hóa chất và dự án trên cả nước. ✓Hàng chính hãng nhập trực tiếp, đủ CO/CQ cho hồ sơ dự án ✓Kỹ sư tư vấn chọn đúng model, cỡ đồng hồ, vật liệu và tín hiệu ra ✓Bảo hành chính hãng, hỗ trợ cài đặt và xử lý sự cố tại Việt Nam Xem trang đại lý New-Flow 5 Câu hỏi thường gặpP-Type khác N type thế nào?P-Type kết nối ren 6A–50A, gọn nhẹ; N type (NP-Type) kết nối mặt bích 10A–50A. Nguyên lý, dải đo và vật liệu tương tự. Chọn ống thủy tinh hay ống PC?Thủy tinh borosilicate trong, bền hóa chất nhưng chịu áp 6 kg/cm². Ống PC chịu áp cao hơn (10 kg/cm²), chống vỡ tốt hơn. Đo khí thì đọc thang thế nào?Thang khí tính theo Nl/phút ở điều kiện chuẩn; cần báo áp suất, nhiệt độ làm việc và loại khí để nhà sản xuất in thang đúng. Có tín hiệu 4–20 mA không?P-Type có công tắc cảnh báo 1 hoặc 2 điểm. Khi cần tín hiệu 4–20 mA về PLC, nên chọn lưu lượng kế ống kim loại BR250S hoặc BF300. Thời gian giao hàng và chứng từ?Hàng chính hãng New-Flow có CO/CQ. Thời gian giao tùy cấu hình – Cao Việt Cường báo cụ thể khi gửi báo giá. 6 Thiết bị đo lưu lượng New-Flow khácLIÊN HỆ BÁO GIÁCần chọn đúng mã? Kỹ sư Cao Việt Cường tư vấn miễn phíGửi môi chất, lưu lượng min – max, áp suất – nhiệt độ, cỡ ren; Cao Việt Cường chọn đúng mã và báo giá. Gọi 0908 507 021Chat Zalosales@caovietcuong.comHotline 2: 0909 951 237 Hướng dẫn lắp đặt tiếng anhCertificatesChứng chỉ tùy chọn:
■ ATEX (Ex ia G) ■ ATEX (Ex d [ia] G) ■ IEC Ex (Ex ia G) ■ IEC Ex (Ex d [ia] G) ■ INMETRO (Ex ia G)
-Test repỏt-C/O Nhà máy-C/Q Nhà máy-C/O phòng thương mại
|
|