Mô tả sản phẩmNEW-FLOW · ĐÀI LOANLưu lượng kế ống kim loại New-Flow BF300 (Đài Loan) đo khí, chất lỏng và hơi với dải đo rất rộng – từ 1 l/h đến 200.000 l/h nước. Có phương án lót PTFE + phao PVDF/PTFE cho hóa chất ăn mòn và kết nối clamp vi sinh. Chỉ thị kim qua khớp từ, đọc tại chỗ không cần nguồn; tùy chọn 4–20 mA, HART, màn hình tổng lượng.  ĐIỂM NỔI BẬT✓Phao SS316: nước 1 l/h – 200.000 l/h, khí 0,03–5.400 Nm³/h ✓Lót PTFE (phao PVDF hoặc PTFE) cho axit, kiềm, hóa chất ăn mòn ✓Kết nối ren, mặt bích, clamp vi sinh; cỡ ¼"–10"; lắp ống đứng ✓Sai số ±2% FS (tùy chọn ±1,6%), đến 400°C, 4–20 mA HART, SIL2, ATEX 1 Ứng dụngHóa chất ăn mònthân lót PTFE, phao PVDF/PTFE cho axit, kiềm, dung môi Lưu lượng rất nhỏống đo từ 1–10 l/h nước, 0,03–0,3 Nm³/h khí cho đường định lượng Hơi, khí, môi chất nóngđến 200°C tiêu chuẩn, 400°C với bộ tản nhiệt Thực phẩm, dược phẩmkết nối clamp vi sinh (tri-clamp, sanitary) theo yêu cầu 2 Các kiểu tín hiệuGChỉ thị kimĐọc lưu lượng tại chỗ, không cần nguồn GSChỉ thị + công tắcMicro switch, reed switch hoặc inductive (NAMUR) – 1 hoặc 2 điểm cảnh báo GT / GTAChỉ thị + 4–20 mABộ phát 2 dây 24 VDC; GTA dùng cảm biến Hall GTH4–20 mA + HARTCách ly galvanic, dùng được trong hệ thống SIL2 LCDMàn hình tổng lượngTổng 10 số + tức thời 8 số, 4–20 mA 2 dây, 24 VDC 3 Thông số kỹ thuậtMôi chất Khí, chất lỏng, hơi Phần tiếp xúc SS316, SS316L hoặc SS316 lót PTFE Phao SS316, SS316L, PVDF, PTFE Vỏ Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện hoặc SS316; kính an toàn Kết nối Ren BSP/NPT, mặt bích (JIS, ANSI đến 2500#), clamp vi sinh; ¼"–10" Chiều dài lắp 250 mm (¼"–5"); 300 mm (6"–10") Lắp đặt Chỉ lắp ống đứng Sai số ±2% FS (tùy chọn ±1,6%); ±5% FS với các ống đo nhỏ nhất Áp suất tối đa 40 kg/cm² (tùy chọn đến 100 kg/cm²) Nhiệt độ -50…+200°C; đến 400°C theo yêu cầu Cấp bảo vệ IP66, IP68 hoặc chống cháy nổ (ATEX, Ex d IIB + H2 T6) Chứng nhận CE 2810 (PED), ABS, SIL2; công tắc UL/CSA Thang đo chuẩn – phao SS316| Cỡ | Nước 20°C (l/h) | Khí 0°C, 1,013 bar (Nm³/h) |
|---|
| ½" | 1–10 … 100–1.000 | 0,03–0,3 … 3–30 | | ¾" | 100–1.000 … 240–2.400 | 3–30 … 8–80 | | 1" | 120–1.200 … 500–5.000 | 4–40 … 15–150 | | 1½" | 500–5.000 … 1.100–11.000 | 14–140 … 24–240 | | 2" | 1.000–10.000 … 1.800–18.000 | 35–350 … 45–450 | | 2½" | 1.800–18.000 … 3.000–30.000 | 60–600 … 75–750 | | 3" | 2.300–23.000 … 6.000–60.000 | 90–900 … 180–1.800 | | 4" | 3.500–35.000 … 10.000–90.000 | 260–2.600 … 300–2.900 | | 5" | 8.000–80.000 … 12.000–120.000 | 240–2.400 … 360–3.600 | | 6" | 15.000–150.000 … 20.000–200.000 | 450–4.500 … 500–5.400 |
Thang đo – lót PTFE| Phao | Cỡ | Nước 20°C | Khí |
|---|
| PVDF | ½"–2½" | 4–40 l/h … 1.000–10.000 l/h | 0,13–1,3 … 18–180 Nm³/h | | PTFE | 2"–4" | 0,6–6 m³/h … 6–60 m³/h | – |
4 Cách chọn mã đặt hàng1Kiểu: G, GS, GT, GTA, GTH và loại công tắc (micro, reed, inductive; 1 hoặc 2 điểm) 2Vỏ: IP66 nhôm (A1, A2), IP68 SS316 (B1, B2) hoặc chống cháy nổ (C, D, D1, X, G) 3Vật liệu: thân SS316 / SS316L / lót PTFE; phao SS316, SS316L, PVDF, PTFE 4Kết nối: ren BSP/NPT, mặt bích hoặc clamp vi sinh; cỡ và tiêu chuẩn 5Môi chất và thang đo: khí, dầu, chất lỏng hay hơi; lưu lượng min – max 6Tùy chọn: màn hình LCD, giảm chấn (damper), ống luồn dây Tài liệu kỹ thuậtĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC NEW-FLOWCao Việt Cường – đại lý phân phối chính thức New-Flow tại Việt NamCung cấp và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị đo lường từ năm 2008 cho nhà máy, kho xăng dầu, hóa chất và dự án trên cả nước. ✓Hàng chính hãng nhập trực tiếp, đủ CO/CQ cho hồ sơ dự án ✓Kỹ sư tư vấn chọn đúng model, cỡ đồng hồ, vật liệu và tín hiệu ra ✓Bảo hành chính hãng, hỗ trợ cài đặt và xử lý sự cố tại Việt Nam Xem trang đại lý New-Flow 5 Câu hỏi thường gặpBF300 khác BR250S thế nào?BF300 không có lò xo, chỉ lắp ống đứng nhưng dải đo rộng hơn (từ 1 l/h) và có lót PTFE, kết nối vi sinh. BR250S có lò xo, lắp được cả ống ngang. Đo hóa chất ăn mòn chọn thế nào?Chọn thân SS316 lót PTFE với phao PVDF (½"–2½") hoặc phao PTFE (2"–4"). Gửi tên, nồng độ, nhiệt độ hóa chất để kiểm tra tương thích. Lưu lượng rất nhỏ có đo được không?Được. Ống đo nhỏ nhất 1–10 l/h nước hoặc 0,03–0,3 Nm³/h khí (sai số ±5% FS ở các ống đo nhỏ nhất). Có tín hiệu 4–20 mA không?Có: kiểu GT/GTA (4–20 mA 2 dây), GTH (thêm HART) hoặc màn hình LCD tổng lượng có 4–20 mA. Thời gian giao hàng và chứng từ?Hàng chính hãng New-Flow có CO/CQ. Thời gian giao tùy cấu hình – Cao Việt Cường báo cụ thể khi gửi báo giá. 6 Thiết bị đo lưu lượng New-Flow khácLIÊN HỆ BÁO GIÁCần chọn đúng mã? Kỹ sư Cao Việt Cường tư vấn miễn phíGửi môi chất, lưu lượng min – max, áp suất – nhiệt độ, cỡ ống, kiểu kết nối và tín hiệu cần; Cao Việt Cường chọn đúng mã và báo giá. Gọi 0908 507 021Chat Zalosales@caovietcuong.comHotline 2: 0909 951 237 Hướng dẫn lắp đặt tiếng anhĐại lý chính thức tại Việt Nam
CertificatesChứng chỉ tùy chọn:
■ ATEX (Ex ia G) ■ ATEX (Ex d [ia] G) ■ IEC Ex (Ex ia G) ■ IEC Ex (Ex d [ia] G) ■ INMETRO (Ex ia G)
-Test repỏt-C/O Nhà máy-C/Q Nhà máy-C/O phòng thương mại
|
|