Mô tả sản phẩmNEW-FLOW · ĐÀI LOANĐồng hồ lưu lượng điện từ New-Flow NMG series (Đài Loan) đo lưu lượng thể tích chất lỏng dẫn điện và bùn trong ống kín. Không có bộ phận chuyển động, không gây tổn thất áp, cần đoạn ống thẳng ngắn; kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi tỷ trọng, độ nhớt, nhiệt độ hay áp suất của môi chất.  ĐIỂM NỔI BẬT✓Cỡ DN15–DN2400, kiểu liền khối (đến DN600) hoặc tách rời ✓Sai số ±0,3% giá trị đọc (DN15–DN600, vận tốc 0,3–10 m/s) ✓Ngõ ra 4–20 mA / 0–10 mA, xung, tần số; truyền thông Modbus RTU (RS-485) hoặc HART ✓Lót PTFE/PFA/CR, điện cực SS316L, Hastelloy, Titan, Tantalum, Pt/Ir; tùy chọn chống cháy nổ ATEX/IECEx 1 Ứng dụngCấp nước, nước thảiđo nước thô, nước sạch, nước thải đầu vào – đầu ra trạm xử lý Hóa chất ăn mònaxit, kiềm với lót PTFE/PFA và điện cực Hastelloy, Titan, Tantalum Bùn, chất lỏng có hạt rắnống đo thông suốt, không vật cản, không kẹt, không mài mòn cơ cấu Đo hai chiều, tổng lượng3 bộ cộng: dòng thuận, dòng ngược và chênh lệch; báo ống rỗng, cảnh báo cao – thấp 2 Các kiểu NMGNMG-EHLiền khối (Integral)Bộ chuyển đổi gắn trên cảm biến, DN15–DN600 – gọn, lắp đặt nhanh NMG-ERSTách rời, cáp 10 mBộ hiển thị đặt xa vị trí ống: chỗ nóng, rung, khó quan sát NMG-ERCTách rời, cáp theo yêu cầuChiều dài cáp đặt riêng, tối đa 30 m; bắt buộc cho DN700–DN2400 3 Thông số kỹ thuậtCỡ đo 15–2400 mm Mặt bích PN6–PN40, ANSI 150#–2500#, JIS 5K–40K Áp suất làm việc 1,6 MPa (DN15–300); 1,0 MPa (DN350–1000); 0,6 MPa (DN1200–2400) Vận tốc đo 0,3–10 m/s, độ phân giải 1 mm/s Độ dẫn điện tối thiểu > 20 µS/cm Lót – nhiệt độ môi chất PTFE, PFA: -20…+120°C; CR: -20…+80°C Điện cực SS316L, Hastelloy B, Hastelloy C, Titan, Tantalum, Platinum/Iridium Thân / mặt bích Thép carbon, SS304, SS316; ống đo SS304 Nguồn 85–265 VAC 50/60 Hz hoặc 24 VDC (±10%) Ngõ ra 0–10 mA / 4–20 mA (sai số 0,1%), tần số 1–5000 Hz, xung 0,001–1 m³/xung, cách ly quang Truyền thông Modbus RTU (RS-485) hoặc HART Vỏ, chứng nhận IP68 (kiểu liền khối), chống cháy nổ IECEx/ATEX tùy chọn; CE 1282 Sai số| Cỡ đo | Dải vận tốc | Sai số |
|---|
| DN15–DN600 | 0,3–10 m/s | ±0,3% giá trị đọc | | DN700–DN2400 | 0,3–1 m/s | ±1,0% giá trị đọc | | DN700–DN2400 | 1–10 m/s | ±0,5% giá trị đọc |
Lưu lượng tương ứng theo cỡ ống| Cỡ | Ở 1 m/s | Ở 10 m/s |
|---|
| DN15 | 0,64 m³/h | 6,4 m³/h | | DN25 | 1,77 m³/h | 17,7 m³/h | | DN50 | 7,07 m³/h | 70,7 m³/h | | DN80 | 18,1 m³/h | 181 m³/h | | DN100 | 28,3 m³/h | 283 m³/h | | DN150 | 63,6 m³/h | 636 m³/h | | DN200 | 113 m³/h | 1.131 m³/h | | DN300 | 254 m³/h | 2.545 m³/h | | DN600 | 1.018 m³/h | 10.179 m³/h | | DN1000 | 2.827 m³/h | 28.274 m³/h | | DN2400 | 16.286 m³/h | 162.860 m³/h |
Chọn cỡ sao cho vận tốc làm việc thường xuyên khoảng 1–5 m/s. Bảng đầy đủ các cỡ và kích thước lắp đặt có trong catalogue (tab tài liệu). 4 Lưu ý lắp đặt1Ống đo luôn đầy chất lỏng; nếu lắp trên ống đứng thì dòng chảy phải đi từ dưới lên 2Lắp đúng chiều mũi tên dòng chảy trên thân đồng hồ 3Van điều khiển (nếu có) đặt phía sau đồng hồ 4Đoạn ống thẳng phía trước (tính từ tâm điện cực): sau co 3D, sau bơm 10D, sau van 10D; cần chính xác cao hơn thì gấp đôi 5Cáp kiểu tách rời: tiêu chuẩn 10 m, tối đa 30 m 5 Cách chọn mã đặt hàng1Kiểu: EH liền khối, ERS tách rời cáp 10 m, ERC tách rời cáp theo yêu cầu 2Cỡ đo: DN15–DN2400 (từ DN700 chỉ có kiểu tách rời) 3Mặt bích: PN, ANSI hoặc JIS và vật liệu mặt bích, thân (SS316, SS304, thép carbon) 4Lót: PTFE, PFA hoặc CR (DN50 trở xuống chỉ dùng PTFE) 5Điện cực: SS316L, Hastelloy B/C, Titan, Tantalum, Pt/Ir – theo hóa chất 6Tín hiệu, nguồn, vỏ: 4–20 mA + RS-485 hoặc HART; 220 VAC hoặc 24 VDC; IP68 hay chống cháy nổ; hướng dòng chảy ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC NEW-FLOWCao Việt Cường – đại lý phân phối chính thức New-Flow tại Việt NamCung cấp và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị đo lường từ năm 2008 cho nhà máy, kho xăng dầu, hóa chất và dự án trên cả nước. ✓Hàng chính hãng nhập trực tiếp, đủ CO/CQ cho hồ sơ dự án ✓Kỹ sư tư vấn chọn đúng model, cỡ đồng hồ, vật liệu và tín hiệu ra ✓Bảo hành chính hãng, hỗ trợ cài đặt và xử lý sự cố tại Việt Nam Xem trang đại lý New-Flow 6 Câu hỏi thường gặpĐồng hồ điện từ đo được nước tinh khiết không?Không. Môi chất phải có độ dẫn điện trên 20 µS/cm; nước tinh khiết, nước khử khoáng, dầu và dung môi không dẫn điện cần chọn nguyên lý đo khác. Nên chọn kiểu liền khối hay tách rời?Liền khối gọn, lắp nhanh cho DN15–DN600. Tách rời khi vị trí ống nóng, rung, ngập nước hoặc khó quan sát – bộ hiển thị đặt cách xa đến 30 m. Cần đoạn ống thẳng bao nhiêu?Phía trước đồng hồ tối thiểu 3D sau co, 10D sau bơm hoặc van; ống luôn đầy chất lỏng. Kỹ sư Cao Việt Cường kiểm tra bản vẽ tuyến ống giúp bạn. Đo hóa chất ăn mòn chọn vật liệu nào?Lót PTFE hoặc PFA (đến 120°C) kết hợp điện cực Hastelloy, Titan hoặc Tantalum tùy loại axit, kiềm. Gửi tên và nồng độ hóa chất để được tư vấn đúng. Kết nối PLC, SCADA thế nào?Dùng ngõ ra 4–20 mA, xung/tần số hoặc truyền thông Modbus RTU (RS-485), HART – đọc được lưu lượng tức thời và tổng lượng. 7 Thiết bị đo lưu lượng New-Flow khácLIÊN HỆ BÁO GIÁCần chọn đúng mã? Kỹ sư Cao Việt Cường tư vấn miễn phíGửi môi chất, độ dẫn điện (nếu biết), cỡ ống, lưu lượng min – max, nhiệt độ – áp suất và tín hiệu cần; Cao Việt Cường chọn đúng mã và báo giá. Gọi 0908 507 021Chat Zalosales@caovietcuong.comHotline 2: 0909 951 237 Hướng dẫn lắp đặt tiếng anhCertificatesChứng chỉ tùy chọn:
■ ATEX (Ex ia G) ■ ATEX (Ex d [ia] G) ■ IEC Ex (Ex ia G) ■ IEC Ex (Ex d [ia] G) ■ INMETRO (Ex ia G)
-Test repỏt-C/O Nhà máy-C/Q Nhà máy-C/O phòng thương mại
|
|