Đồng hồ đo mức phao từ AP EURO BM lắp song song bên hông bồn: phao nam châm trong buồng đo nổi theo mặt chất lỏng, lật thanh chỉ thị bên ngoài – nhìn mức rõ từ xa, không cần điện. Buồng đo inox 304, PP hoặc PVC cho nước, dầu, dung môi, hóa chất; tùy chọn công tắc mức hoặc bộ phát tín hiệu.
ĐIỂM NỔI BẬT
✓
Thân SS304, PP, PVC; phao SUS316, titan, PP, PVDF chế tạo theo tỷ trọng đặt hàng
✓
Sai số ±8 mm; tỷ trọng môi chất 0,6–2 kg/L; thanh lật đỏ = có chất lỏng, trắng = rỗng
Mặt bích ½"–2" JIS 10K, ANSI 150#, PN10; tùy chọn 1–2 công tắc mức hoặc bộ truyền tín hiệu
1
Ứng dụng
Bồn nước, dầu, dung môi
thân inox SS304, phao SUS316
Axit, kiềm, hóa chất ăn mòn inox
thân PP hoặc PVC, phao PP hoặc PVDF
Nước biển, môi chất chứa clorua
phao titan, nhẹ – hợp tỷ trọng thấp
Bồn có áp, hơi nóng
chỉ dùng thân inox (đến 20 kg/cm², 130–200°C)
2
Chọn vật liệu thân
Thân
Áp suất làm việc
Nhiệt độ làm việc
Dùng cho
SS304
Tối đa 20 kg/cm² (2 MPa)
-20…+130°C; bản nhiệt cao 200°C
Nước, dầu, dung môi, hơi, áp cao
PP
Theo nhãn thiết bị
Thường ≤ 80°C
Axit, kiềm, hóa chất ăn mòn inox
PVC
Theo nhãn thiết bị
Thường ≤ 60°C
Axit, kiềm loãng, xử lý nước, nhiệt độ thường
Thân nhựa chịu áp và nhiệt thấp hơn nhiều so với thân inox – không lắp thân nhựa vào điểm đo thiết kế cho thân inox, không dùng cho hơi nóng hoặc vệ sinh CIP nóng.
3
Chọn phao
Phao
Thường đi với
Ghi chú
SUS316
Thân SS304
Nước, dầu, dung môi, hóa chất nhẹ
Titan
Thân SS304
Môi chất chứa clorua, nước biển; nhẹ, phù hợp tỷ trọng thấp
PP
Thân PP / PVC
Axit, kiềm; nhiệt độ thấp
PVDF
Thân PP / PVC
Axit mạnh, chất oxy hóa
Phao chế tạo đúng tỷ trọng thiết kế – tỷ trọng môi chất ở nhiệt độ vận hành cao nhất vẫn phải ≥ tỷ trọng phao, nếu nhẹ hơn phao chìm và đồng hồ báo cạn sai. Phao không dùng lẫn giữa các đồng hồ.
4
Thông số kỹ thuật
Môi chất Nước, dầu, dung môi, hóa chất lỏng
Tỷ trọng 0,6–2 kg/L (đặc biệt theo đơn hàng)
Sai số ±8 mm
Thân / buồng SS304, PP, PVC; đường kính 50–60 mm
Phao SUS316, titan, PP, PVDF
Hộp chỉ thị / thanh lật Nhôm / inox 304; vạch chia cm
Kết nối Mặt bích ½"–2" JIS 10K, ANSI 150#, PN10
Đỉnh / đáy Nút ½" NPT / van xả ½" NPT (tùy chọn)
Đoạn trên bích trên Tối đa 100 mm
Đoạn dưới bích dưới Chuẩn 150 mm, tối đa 250 mm
Khoảng cách tâm bích (C-C) Theo đơn hàng
Tùy chọn Công tắc mức 1–2 tiếp điểm; bộ truyền tín hiệu
5
Đọc mã đặt hàng trên nhãn
Vị trí
Mã
Ý nghĩa
Cỡ kết nối
1 / 2
½" / ¾"
Chuẩn bích
J / A / P
JIS 10K / ANSI 150# / PN10
Tỷ trọng
số
Tỷ trọng môi chất thiết kế
Vật liệu thân
1 / 2 / 3
SS304 / PP / PVC
Phao
S / T / P / F
SUS316 / titan / PP / PVDF
Van xả
A / B
Có / không
Tín hiệu
1S / 2S / T / 0
1 công tắc / 2 công tắc / bộ truyền / không
C-C
mm
Khoảng cách tâm bích
6
Sơ đồ lắp đặt
Kết nối bích hông, van cô lập trên/dưới, van xả đáy, khoảng trống rút phao
7
Chuẩn bị vòi bồn
1
Khoảng cách tâm hai vòi bằng C-C của đồng hồ, sai lệch ≤ ±2 mm; hai mặt bích cùng một mặt phẳng đứng – sai C-C, lệch trục là nguyên nhân hàng đầu gây kẹt phao
2
Buồng sau khi lắp lệch đứng ≤ 1° (≈ 17 mm trên mỗi mét)
3
Mỗi vòi một van cô lập giữa bồn và đồng hồ, định mức ≥ áp làm việc
4
Chừa khoảng trống phía dưới ≥ chiều dài phao + 100 mm để tháo bích đáy, rút phao
5
Hộp chỉ thị cách vật nhiễm từ (dầm thép, ống thép đen, motor) ≥ 100 mm; mặt chỉ thị quay ra lối đi
6
Không đặt vòi dưới ngay cửa nạp liệu hoặc cánh khuấy – dòng xóc làm phao dao động
Thêm cho thân nhựa PP / PVC
Giá đỡ riêng
không treo đồng hồ hoàn toàn trên hai bích; C-C dài (> 1,5 m) bắt thêm đai đỡ, không siết bẹp thân
Giãn nở nhiệt
nhựa giãn nở lớn hơn inox nhiều lần – dùng ống mềm, khớp bù để đường ống không kéo ép thân
Chống nắng, va đập
lắp ngoài trời cần mái che (UV làm nhựa giòn, nứt); đặt xa lối xe nâng
Nối bích nhựa với bích kim loại
gioăng full-face, mặt bích phẳng; không đối đầu với bích có gờ
8
Trình tự lắp đặt
1
Rút phao ra khỏi buồng (nếu giao hàng có sẵn phao bên trong), cất nơi sạch
2
Lắp giá đỡ trước (bắt buộc với thân nhựa, khuyến nghị với C-C dài)
3
Đưa thân vào vị trí với gioăng mới chịu được môi chất (PTFE, EPDM, Viton tùy hóa chất)
4
Siết tay cả hai bích, kiểm tra độ đứng bằng ni-vô hai mặt vuông góc, rồi siết chéo 2–3 vòng; thân nhựa dùng long đen phẳng, siết nhẹ và đều, dừng khi gioăng vừa kín
5
C-C vòi lệch thì sửa vòi – không dùng lực bu-lông kéo buồng cho khớp
6
Thả phao từ đáy, mũi tên / ký hiệu UP hướng lên; đẩy thử phao phải trượt êm
7
Đóng bích đáy, lắp van xả và nút đỉnh ½" NPT (ren nhựa chỉ dùng băng tan, không dùng keo ren cứng)
8
Gắn hộp chỉ thị sát buồng, vạch 0 ngang tâm bích dưới; quét nam châm reset từ trên xuống để đưa thanh lật về màu cạn
9
Lắp công tắc / bộ truyền (nếu có) đúng cao độ đặt, nối đất theo sơ đồ
9
Chạy thử
1
Kiểm tra van xả đáy và nút đỉnh đã đóng
2
Mở van trên trước (pha hơi) để cân bằng áp, rồi mở van dưới thật chậm trong 30–60 giây – mở nhanh làm phao bắn lên đập đỉnh, thanh lật mất đồng bộ
3
Kiểm tra rò rỉ 4 mặt bích, 2 đầu ren; rò ở bích nhựa phải xả áp rồi mới siết thêm
4
Đối chiếu mức chỉ thị với mức tham chiếu – sai lệch cho phép ±8 mm
5
Thân nhựa: kiểm tra và siết lại bu-lông bích sau 24 giờ vận hành (khi đã xả áp)
6
Khi cô lập để bảo trì: đóng van dưới trước, van trên sau, rồi mở van xả đáy về nơi thu hồi an toàn
10
Xử lý sự cố thường gặp
Hiện tượng
Nguyên nhân thường gặp
Xử lý
Chỉ thị đứng yên
Phao kẹt do buồng nghiêng, cặn, kết tinh, mạt sắt bám
Cô lập, rút phao, vệ sinh; kiểm tra độ đứng
Luôn báo cạn dù bồn có liệu
Tỷ trọng thực nhỏ hơn tỷ trọng phao; phao thủng ngập
Kiểm tra tỷ trọng ở nhiệt độ vận hành; thay phao đúng tỷ trọng
Mức lệch cố định
Vạch 0 gắn sai; phao lắp ngược chiều; tỷ trọng khác thiết kế
Chỉnh hộp chỉ thị; lật phao mũi tên lên; xác nhận tỷ trọng
Vài thanh lật sai màu
Rung, xóc, mở van quá nhanh
Quét reset bằng nam châm; giảm xóc vòi
Chỉ thị nhảy, dao động
Sôi bọt, dòng xóc từ cửa nạp
Đóng bớt van dưới để giảm chấn; dời vị trí nạp
Rò rỉ bích
Gioăng cũ; siết không đều; nhựa dão
Xả áp, thay gioăng, siết chéo lại đúng lực
Thân nhựa rạn, cong, đổi màu
Quá nhiệt, quá áp, hóa chất không hợp, UV, ống kéo ép
Ngừng sử dụng, thay thân; kiểm tra lại điều kiện vận hành
Phao mòn, đổi màu, phồng
Vật liệu phao không hợp môi chất
Thay phao vật liệu phù hợp
Vệ sinh buồng và kiểm tra phao mỗi 6–12 tháng (sớm hơn nếu môi chất bẩn, có cặn). Khi đặt phao hoặc thân thay thế, gửi mã trên nhãn, tên môi chất, tỷ trọng, nhiệt độ và áp suất vận hành.
11
Ảnh thực tế sản phẩm
Thân inox, mặt bích hông, thang chia đến 270 cmCác chiều dài C-C khác nhau, van xả đáyThân inox, thanh lật đỏ – trắng
12
Câu hỏi thường gặp
BM có cần nguồn điện không?
Không – phần chỉ thị hoạt động bằng từ trường của phao; chỉ công tắc hoặc bộ truyền (nếu chọn) mới cần điện.
Vì sao đồng hồ luôn báo cạn?
Thường do tỷ trọng môi chất ở nhiệt độ vận hành nhỏ hơn tỷ trọng phao, hoặc phao bị thủng – kiểm tra tỷ trọng và thay phao đúng tỷ trọng.
Thân nhựa dùng cho hơi nóng được không?
Không – thân PP thường ≤ 80°C, PVC ≤ 60°C, áp thấp; hơi nóng, áp cao dùng thân inox SS304.
Đặt hàng cần thông tin gì?
Khoảng cách tâm hai cổ bồn, cỡ và chuẩn mặt bích, vật liệu thân và phao, tỷ trọng môi chất, nhiệt độ – áp suất, có cần công tắc / bộ truyền.
Thời gian giao hàng và chứng từ?
Thời gian giao, chứng từ kèm theo và thời hạn bảo hành ghi rõ trong báo giá của Cao Việt Cường cho từng mã.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO VIỆT CƯỜNG
MST: 0305915322 đăng ký lần đầu ngày 20 tháng 08 năm 2008 tại STC TP Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 160A Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0908 507 021/0909 951 237
Điện thoại: (84-8) 3813 4681/82 - Fax: (84-8)3813 4680
Email:sales@caovietcuong.com