Đo lưu lượng dầu, nhiên liệu, hóa chất: chọn bánh răng ô van hay turbine?
Chủ nhật, 11/10/2026, 10:26 GMT+7
Đồng hồ lưu lượng bánh răng ô van Flomec OM và turbine Flomec G2, A1
Với dầu, nhiên liệu và hóa chất, hai công nghệ đo lưu lượng được dùng nhiều nhất là bánh răng ô van và turbine. Yếu tố quyết định thường không phải giá mà là độ nhớt môi chất và điều kiện lắp đặt. Bài này so sánh hai công nghệ trên các dòng Flomec (Úc).
TÓM TẮT NHANH
✓
Độ nhớt là yếu tố quyết định: môi chất nhớt (dầu nhờn, dầu FO, dầu thủy lực) chọn bánh răng ô van; môi chất loãng, sạch chọn turbine.
✓
Bánh răng ô van (Flomec OM): độ chính xác khoảng ±0,5% giá trị đọc, không cần đoạn ống thẳng, bắt buộc lắp lọc.
✓
Turbine (Flomec G2, A1): tổn thất áp thấp, gọn nhẹ, cần đoạn ống thẳng trước và sau.
✓
Khi hỏi giá cần: môi chất, độ nhớt, lưu lượng nhỏ nhất – lớn nhất, áp suất, nhiệt độ, kết nối, tín hiệu ra.
Trong các ứng dụng xuất nhập nhiên liệu, cấp dầu cho máy, châm hóa chất hay pha trộn theo mẻ, kỹ sư thường phải chọn giữa đồng hồ bánh răng ô van (oval gear) và turbine. Cả hai đều cho lưu lượng tức thời và tổng, có bản hiển thị tại chỗ và bản xuất xung/4–20 mA. Nhưng mỗi công nghệ phù hợp với một vùng độ nhớt và điều kiện lắp đặt khác nhau.
Đồng hồ bánh răng ô van Flomec OM (trái) và đồng hồ turbine Flomec G2, A1 (phải)
1
Nguyên lý
Bánh răng ô van – đo thể tích trực tiếp: hai bánh răng hình ô van ăn khớp nhau; mỗi vòng quay đẩy qua một thể tích chất lỏng cố định. Đếm số vòng là biết thể tích. Vì đo trực tiếp từng "ngăn" chất lỏng nên không phụ thuộc vào biên dạng dòng chảy.
Turbine – đo theo vận tốc: dòng chảy làm quay cánh turbine; tốc độ quay tỷ lệ với vận tốc dòng chảy. Phương pháp này cho đáp ứng nhanh, tổn thất áp thấp, nhưng chịu ảnh hưởng của độ nhớt và biên dạng dòng chảy.
Nguyên lý: bánh răng ô van đo thể tích trực tiếp – turbine đo theo vận tốc dòng chảy
2
So sánh nhanh
Tiêu chí
Bánh răng ô van (Flomec OM)
Turbine (Flomec G2, A1)
Độ nhớt phù hợp
Rất tốt với môi chất nhớt (dầu nhờn, dầu thủy lực, dầu FO); độ nhớt càng cao càng ít rò qua khe bánh răng
Phù hợp môi chất loãng (nước, dầu DO, xăng, hóa chất loãng); độ nhớt tăng làm sai số tăng
Độ chính xác điển hình
±0,5% giá trị đọc (cỡ trung và lớn), ±1% (cỡ nhỏ); đến ±0,2% khi có hiệu chỉnh tuyến tính
Khoảng ±1–1,5% giá trị đọc (G2), cải thiện khi hiệu chuẩn theo môi chất thực tế
Độ lặp lại
Khoảng ±0,03%
Khoảng ±0,1%
Đoạn ống thẳng trước/sau
Không cần
Cần đoạn ống thẳng phía trước và sau để dòng chảy ổn định
Dải lưu lượng (theo dòng)
Từ khoảng 1 L/phút (OM015) đến 2.500 L/phút (OM100E)
Từ khoảng 1 L/phút (A1 cỡ nhỏ) đến khoảng 1.100 L/phút (A1 2")
Áp suất làm việc
Vỏ nhôm khoảng 10–15 bar; inox 316 đến 34 bar; bản áp cao đến 100 bar
Tùy vật liệu và kiểu kết nối (A1 nhôm khoảng 21 bar)
Nhiệt độ
-40 đến 150 °C (tùy gioăng và bộ hiển thị)
Đến khoảng 120 °C (A1)
Lọc cặn
Bắt buộc lắp lọc (khuyến nghị khoảng 75 µm) – cặn rắn làm kẹt bánh răng
Nên lắp lọc để bảo vệ cánh turbine và ổ đỡ
Vật liệu tiếp xúc
Nhôm, inox 316, nhựa (dòng OM hóa chất); bánh răng PPS hoặc inox; gioăng FKM, PTFE, NBR
Nhôm (nhiên liệu), inox 316 (nước, hóa chất), PVDF (hóa chất mạnh), nylon (nước, hóa chất nhẹ)
Số liệu tham khảo theo datasheet Flomec OM, G2, A1; thông số chính xác phụ thuộc model, cỡ đồng hồ và mã đặt hàng.
3
Khi nào chọn bánh răng ô van (Flomec OM)?
✓
Môi chất nhớt hoặc độ nhớt thay đổi: dầu nhờn, dầu thủy lực, dầu FO, dầu thực vật, keo, mật rỉ.
✓
Cần độ chính xác cao để giao nhận, tính tiền, pha trộn theo mẻ.
✓
Vị trí lắp chật, không có đoạn ống thẳng (trên xe bồn, cụm bơm, tủ máy).
✓
Cần đồng hồ cơ không dùng điện tại hiện trường, hoặc bản điện tử có xung, 4–20 mA, bộ đếm theo mẻ.
✓
Hóa chất cần thân nhựa hoặc inox: dòng OM hóa chất và OM inox.
4
Khi nào chọn turbine (Flomec G2, A1)?
✓
Môi chất loãng, sạch: nước công nghệ, dầu DO, xăng, dung dịch hóa chất loãng.
✓
Lưu lượng lớn so với cỡ ống, cần tổn thất áp thấp và đáp ứng nhanh.
✓
Cần đồng hồ nhẹ, gọn, lắp trên đường cấp nhiên liệu, đường châm hóa chất, đường nước công nghệ.
✓
Có đủ chỗ cho đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ.
✓
Ngành thực phẩm cần kết nối vệ sinh (tri-clamp, inox 316).
5
Lỗi thường gặp khi chọn và lắp
Lỗi
Hậu quả
Cách tránh
Dùng turbine cho dầu nhớt
Sai số lớn, thay đổi theo nhiệt độ dầu
Chuyển sang bánh răng ô van
Không lắp lọc trước đồng hồ ô van
Kẹt bánh răng, hỏng đồng hồ
Lắp lọc đúng cỡ lưới theo khuyến cáo, vệ sinh định kỳ
Chọn đồng hồ theo cỡ ống thay vì theo lưu lượng
Chạy ngoài dải, mất chính xác hoặc mòn nhanh
Chọn theo lưu lượng min–max thực tế; cỡ đồng hồ có thể nhỏ hơn cỡ ống
Bỏ qua độ nhớt khi chọn cỡ ô van
Tổn thất áp lớn, bơm không đủ
Cung cấp độ nhớt để chọn cỡ; lưu lượng tối đa giảm khi độ nhớt tăng
Có khí lẫn trong đường ống
Đồng hồ đếm cả khí, số tổng sai
Lắp bộ tách khí, đặt đồng hồ ở vị trí ống luôn đầy
Lắp turbine sát van, co, bơm
Dòng xoáy làm sai số
Đảm bảo đoạn ống thẳng trước/sau theo khuyến cáo
Sơ đồ lắp đặt đúng: ô van cần lọc và tách khí; turbine cần đoạn ống thẳng trước và sau
6
Khi hỏi giá, gửi kèm các thông tin sau
1
Môi chất là gì? Độ nhớt (cP hoặc cSt) và tỷ trọng
2
Lưu lượng nhỏ nhất – thường dùng – lớn nhất
3
Áp suất và nhiệt độ làm việc
4
Cỡ ống và kiểu kết nối (ren, mặt bích, tri-clamp)
5
Cần đồng hồ cơ hay điện tử; tín hiệu ra (xung, 4–20 mA), có cần đếm theo mẻ không
6
Mục đích: giám sát, giao nhận/tính tiền hay điều khiển
7
Khu vực có yêu cầu chống cháy nổ không
ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC FLOMEC
Cao Việt Cường – đại lý phân phối chính thức Flomec tại Việt Nam
Cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị đo lường từ năm 2008 cho nhà máy, kho xăng dầu, hóa chất và dự án trên cả nước.
✓
Hàng chính hãng nhập trực tiếp, đủ CO/CQ cho hồ sơ dự án
✓
Kỹ sư tư vấn chọn đúng model, cỡ đồng hồ, vật liệu và tín hiệu ra
✓
Bảo hành chính hãng, hỗ trợ cài đặt và xử lý sự cố tại Việt Nam
Đo lưu lượng dầu FO nên dùng đồng hồ gì?Đồng hồ bánh răng ô van. Dầu FO có độ nhớt cao, turbine sẽ sai số lớn và thay đổi theo nhiệt độ dầu.
Đồng hồ bánh răng ô van có cần đoạn ống thẳng không?Không. Ô van đo thể tích trực tiếp nên không phụ thuộc biên dạng dòng chảy, phù hợp vị trí lắp chật.
Vì sao phải lắp lọc trước đồng hồ ô van?Cặn rắn có thể làm kẹt bánh răng và hỏng đồng hồ. Nhà sản xuất khuyến nghị lọc khoảng 75 µm cho các cỡ nhỏ.
Chọn cỡ đồng hồ lưu lượng theo cỡ ống có được không?Không nên. Cần chọn theo lưu lượng nhỏ nhất – lớn nhất thực tế và độ nhớt; cỡ đồng hồ có thể nhỏ hơn cỡ ống.
Khí lẫn trong đường ống ảnh hưởng thế nào?Đồng hồ đếm cả thể tích khí nên số tổng bị sai. Cần lắp bộ tách khí và đặt đồng hồ ở vị trí ống luôn đầy chất lỏng.
CẦN TƯ VẤN?
Cần tư vấn chọn đồng hồ lưu lượng dầu, nhiên liệu, hóa chất? Gửi thông tin môi chất để được tư vấn và báo giá:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO VIỆT CƯỜNG
MST: 0305915322 đăng ký lần đầu ngày 20 tháng 08 năm 2008 tại STC TP Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 160A Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline / Zalo: 0908 507 021 – 0909 951 237
Điện thoại: (028) 3813 4681/82 – Fax: (028) 3813 4680
Email: sales@caovietcuong.com