Radar hay siêu âm: chọn thiết bị đo mức bồn thế nào cho đúng?
Chủ nhật, 11/10/2026, 10:00 GMT+7
 Đo mức radar hay siêu âm – NIVELCO PiloTREK, MicroTREK, EchoTREK, EasyTREK Radar và siêu âm đều đo mức không tiếp xúc từ đỉnh bồn, nhưng mỗi loại chỉ hợp với một số điều kiện. Chọn sai thì tín hiệu chập chờn, số đo nhảy hoặc mất hẳn. Bài này so sánh hai công nghệ trên các dòng NIVELCO (châu Âu) và chỉ ra khi nào nên dùng loại nào. Tóm tắt nhanh - Siêu âm phù hợp bể hở, nước và nước thải ở nhiệt độ thường, bề mặt ít bọt, ít hơi.
- Radar 80 GHz là lựa chọn cho bồn kín có áp hoặc chân không, môi chất nóng, bốc hơi, silo nhiều bụi, hoặc khi cần đo sát đỉnh bồn.
- Bọt dày, khuấy mạnh: cân nhắc radar dẫn sóng (GWR).
- Để chọn đúng, cần biết: môi chất, bồn hở hay kín, chiều cao đo, nhiệt độ, áp suất, có bọt hoặc hơi hay không.
Đo mức không tiếp xúc – lắp trên đỉnh bồn, không chạm vào môi chất – là cách phổ biến nhất hiện nay cho bồn nước, bể xử lý nước thải, bồn hóa chất, bồn dầu và silo. Hai công nghệ thường được cân nhắc là siêu âm và radar. Trông giống nhau, nhưng điều kiện làm việc phù hợp của chúng khác nhau khá nhiều. Bài viết dành cho kỹ sư dự án và nhà máy cần thiết bị chạy ổn định nhiều năm, tín hiệu tin cậy cho hệ thống điều khiển.
1. Hai công nghệ đo như thế nào?
- Siêu âm (ultrasonic): đầu đo phát xung sóng âm xuống bề mặt môi chất và đo thời gian sóng phản xạ quay về. Sóng âm cần không khí để truyền, và tốc độ truyền thay đổi theo nhiệt độ, thành phần hơi khí trong bồn.
- Radar không tiếp xúc: phát sóng điện từ tần số cao (các dòng mới dùng 80 GHz, công nghệ FMCW). Sóng điện từ không cần môi trường truyền nên gần như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất, hơi hay chân không trong bồn.
2. So sánh nhanh
| Tiêu chí | Siêu âm | Radar 80 GHz |
| Dải đo (chất lỏng) | Đến khoảng 15–25 m tùy model | Đến 30 m; chất rắn đến 60 m |
| Vùng chết (khoảng sát đầu đo không đo được) | Khoảng 0,25–0,65 m tùy đầu đo | Gần như 0 m tính từ đầu anten |
| Độ chính xác điển hình | ±(0,2% khoảng cách đo + 0,05% thang đo) | ±2 mm (điều kiện phản xạ tốt) |
| Nhiệt độ môi chất | Thường đến khoảng 70–100 °C | Đến 80 °C; bản nhiệt độ cao đến 200 °C |
| Áp suất trong bồn | Gần áp suất khí quyển (khoảng 0,5–3 bar tuyệt đối) | -1…3 bar; anten inox đến 25–40 bar |
| Bồn chân không | Không dùng được (không có không khí để truyền âm) | Dùng được |
| Hơi, khí, nhiệt độ phân lớp trong bồn | Dễ sai số hoặc mất tín hiệu | Ít ảnh hưởng |
| Bọt trên bề mặt | Bọt hấp thụ âm, thường mất tín hiệu | Bọt mỏng chấp nhận được; bọt dày cần cân nhắc |
| Góc chùm sóng | Khoảng 5–7° | 3–12° tùy anten – chùm hẹp, dễ né vật cản |
| Môi chất | Hầu hết chất lỏng có bề mặt phản xạ âm tốt | Hầu hết chất lỏng và chất rắn, kể cả dầu (hằng số điện môi εr từ khoảng 1,4–1,6 trở lên) |
Số liệu tham khảo theo các dòng NIVELCO EasyTREK, EchoTREK (siêu âm) và PiloTREK (radar 80 GHz); thông số chính xác phụ thuộc model và mã đặt hàng.
3. Khi nào chọn siêu âm?
- Bể hở hoặc bồn áp suất thường: bể nước sạch, bể nước thải, hố ga, trạm bơm.
- Môi chất ở nhiệt độ thường, bề mặt tương đối yên, ít bọt, ít hơi.
- Bồn hóa chất không bay hơi mạnh (đầu đo bằng PP, PVDF, PTFE chịu được nhiều loại hóa chất).
- Kênh hở cần đo mức để tính lưu lượng.
- Ứng dụng nước và nước thải quy mô lớn cần nhiều điểm đo đồng bộ: siêu âm tích hợp bù nhiệt, đầu ra 4–20 mA/HART, cấp bảo vệ IP67/IP68.
4. Khi nào nên (hoặc bắt buộc) dùng radar?
- Bồn kín có áp hoặc chân không.
- Môi chất nóng, bốc hơi: dung môi, nhiên liệu, hóa chất bay hơi, bồn gia nhiệt.
- Cần đo sát đỉnh bồn (bồn nạp đầy gần nắp) – radar gần như không có vùng chết.
- Bồn cao, silo sâu, hoặc chất rắn nhiều bụi (bột, hạt, xi măng): radar 80 GHz chùm hẹp xuyên qua bụi tốt hơn siêu âm.
- Lắp ngoài trời chịu nắng, gió, chênh lệch nhiệt độ lớn – yếu tố làm sai số siêu âm.
- Bồn nhỏ, cổ bồn hẹp, nhiều vật cản bên trong: anten nhỏ và góc chùm hẹp giúp lắp dễ hơn.
5. Khi cả hai đều khó: cân nhắc giải pháp khác
- Radar dẫn sóng (GWR) – NIVELCO MicroTREK: sóng đi dọc theo que hoặc cáp thả vào bồn, phù hợp bồn có bọt dày, khuấy mạnh, nhiều vật cản, hoặc môi chất có hằng số điện môi thấp.
- Cảm biến thủy tĩnh nhúng chìm – NIVELCO NIVOPRESS N: cho giếng, bể sâu, bể có nhiều váng bọt, khi chỉ cần đo mức chất lỏng đơn giản.
- Chỉ thị mức bypass kiểu từ – NIVELCO NIVOFLIP: khi cần xem mức tại chỗ, không cần nguồn điện, có thể gắn thêm công tắc hoặc bộ truyền tín hiệu.
6. Tiêu chí cho dự án và hệ thống quan trọng
- Tín hiệu: 4–20 mA kèm HART để cấu hình, chẩn đoán từ xa; tích hợp dễ vào PLC/SCADA.
- Khu vực nguy hiểm: chọn phiên bản chống cháy nổ (Ex) cho bồn dung môi, nhiên liệu, hóa chất dễ cháy.
- Vận hành và bảo trì: màn hình hiển thị tại chỗ dạng cắm rời, cấu hình bằng phần mềm (PACTware), lưu dữ liệu để truy vết sự cố.
- Vật liệu tiếp xúc: anten/đầu đo PP, PVDF, PTFE hoặc inox tùy môi chất; gioăng EPDM, FKM, FFKM cho hóa chất mạnh.
- Hồ sơ: CO, CQ và tài liệu kỹ thuật đầy đủ cho hồ sơ nghiệm thu dự án.
7. Lỗi lắp đặt thường gặp
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
| Lắp quá sát thành bồn, chùm sóng chạm ống, thang, cánh khuấy | Đo nhầm vật cản, số đo nhảy | Lắp cách thành bồn theo khuyến cáo của model; chọn góc chùm hẹp; dùng chức năng che vùng nhiễu |
| Lắp ngay trên đường nạp liệu | Dòng chảy rơi cắt ngang chùm sóng | Dời vị trí lắp ra xa miệng nạp |
| Mức cao nhất lấn vào vùng chết của siêu âm | Mất tín hiệu khi bồn gần đầy | Đặt đầu đo cao hơn mức max ít nhất bằng vùng chết, hoặc chuyển sang radar |
| Cổ bồn (nozzle) quá dài hoặc quá hẹp | Phản xạ nhiễu từ thành cổ | Đầu đo/anten phải nhô ra khỏi cổ bồn hoặc dùng anten phù hợp chiều dài cổ |
| Bể có sóng, khuấy mạnh | Số đo dao động | Dùng ống lặng sóng (stilling well) hoặc chuyển sang radar dẫn sóng |
| Lắp ngoài trời không che chắn | Nhiệt độ đầu đo thay đổi lớn, sai số | Dùng mái che nắng (sunshade) |
8. Khi hỏi giá, gửi kèm các thông tin sau
- Môi chất là gì? Chất lỏng hay chất rắn?
- Bồn hở hay kín? Chiều cao bồn và khoảng cần đo
- Nhiệt độ và áp suất trong bồn (có chân không không?)
- Có bọt, hơi, khuấy trộn, bám dính hay ăn mòn không?
- Kiểu kết nối trên bồn (ren, mặt bích – kích thước cổ bồn)
- Nguồn cấp và tín hiệu ra cần (4–20 mA, HART, relay…)
- Có cần chống cháy nổ, hiển thị tại chỗ hoặc hiển thị từ xa không?
- Độ chính xác yêu cầu; nếu có, gửi kèm bản vẽ hoặc ảnh bồn
Sản phẩm NIVELCO tại Cao Việt Cường – đại lý phân phối chính thức
Câu hỏi thường gặp
Radar có đo được mức dầu không?
Có. Radar 80 GHz đo được hầu hết chất lỏng có hằng số điện môi từ khoảng 1,4–1,6 trở lên, bao gồm dầu DO, dầu FO và nhiều loại dung môi.
Vì sao cảm biến siêu âm mất tín hiệu khi bồn gần đầy?
Thường do mức chất lỏng đã vào vùng chết của đầu đo (khoảng 0,25–0,65 m tùy model). Cần đặt đầu đo cao hơn mức lớn nhất ít nhất bằng vùng chết, hoặc chuyển sang radar gần như không có vùng chết.
Siêu âm có dùng cho bồn chân không được không?
Không. Sóng âm cần không khí để truyền nên không đo được trong môi trường chân không. Bồn chân không cần dùng radar.
Bể nước thải có nhiều bọt nên chọn thiết bị đo mức nào?
Bọt hấp thụ sóng âm nên siêu âm dễ mất tín hiệu. Nên dùng radar; nếu lớp bọt dày và liên tục, cân nhắc radar dẫn sóng hoặc cảm biến thủy tĩnh nhúng chìm.
Nhiệt độ và hơi trong bồn có làm radar đo sai không?
Gần như không. Radar dùng sóng điện từ nên không phụ thuộc nhiệt độ, áp suất hay thành phần hơi khí trong bồn – khác với siêu âm có tốc độ âm thay đổi theo nhiệt độ.
Chưa chắc nên chọn radar hay siêu âm? Gửi thông tin bồn để được tư vấn và báo giá:
Hotline / Zalo: 0908 507 021 – 0909 951 237
Email: sales@caovietcuong.com
Công ty TNHH TM DV Kỹ thuật Cao Việt Cường – 160A Lê Thiệt, P. Phú Thọ Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Cập nhật: tháng 10/2026 · Phòng Kỹ thuật Cao Việt Cường
Người viết : Sales2
|